u lồi
Một bác sĩ da liễu đang giải thích về u lồi trên một hình ảnh minh họa y khoa.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối u nhô lên trên bề mặt da hoặc niêm mạc: "u lồi" chỉ một khối u có hình dạng nhô cao, thường lành tính, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.
- Trong y học, condyloma: "u lồi" là thuật ngữ dùng để chỉ các tổn thương dạng u nhú, thường do virus gây ra (như mụn cóc sinh dục).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có một u lồi ở vùng cổ. (Bác sĩ xác định bệnh nhân có một khối u nhô lên ở vùng cổ.)
- U lồi do virus HPV thường xuất hiện ở cơ quan sinh dục. (Khối u nhô lên do virus HPV thường xuất hiện ở vùng sinh dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u lồi dạng sùi": khối u nhô lên có bề mặt gồ ghề, giống như bông cải.
- U lồi dạng sùi là đặc điểm điển hình của mụn cóc sinh dục. (Khối u nhô lên có bề mặt gồ ghề là đặc điểm điển hình của mụn cóc sinh dục.)
"u lồi lành tính": khối u nhô lên không gây nguy hiểm, không phải ung thư.
- Phần lớn u lồi ở da là lành tính và không cần điều trị. (Phần lớn các khối u nhô lên trên da là không nguy hiểm và không cần điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
U lành (danh từ): khối u không phải ung thư, thường không nguy hiểm.
- U lành có thể được phẫu thuật cắt bỏ nếu gây khó chịu. (Khối u không nguy hiểm có thể được phẫu thuật cắt bỏ nếu gây khó chịu.)
U ác (danh từ): khối u ung thư, nguy hiểm đến sức khỏe — trái nghĩa với u lồi lành tính.
- U ác cần được điều trị kịp thời để tránh di căn. (Khối u ung thư cần được điều trị kịp thời để tránh lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Condyloma: thuật ngữ y học chỉ u lồi do virus.
- Mụn cóc: khối u lồi lành tính trên da, thường do virus HPV.
- U nhú: khối u nhô lên có hình dạng giống như nhú gai.
Thành ngữ liên quan
- "U lồi như mụn cóc": so sánh khối u nhô lên với mụn cóc, thường dùng để mô tả hình dạng.
- Khối u lồi như mụn cóc ở ngón tay khiến anh ấy khó chịu. (Khối u nhô lên giống mụn cóc ở ngón tay khiến anh ấy khó chịu.)